translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cùng họ" (1件)
cùng họ
play
日本語 同姓
Chúng tôi có cùng họ.
私たちは同姓だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cùng họ" (1件)
cung hoàng đạo
play
日本語 星座
Bạn thuộc cung hoàng đạo nào?
あなたはどの星座?
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "cùng họ" (6件)
Người Việt Nam rất thích chụp ảnh cùng hoa
ベトナム人は花と写真を撮るのが好きだ
Chúng tôi có cùng họ.
私たちは同姓だ。
Anh ấy đến cùng họ hàng.
彼は親戚と来る。
Họ cúng hoa quả trên bàn thờ.
彼らは祭壇に果物を供えた。
Bạn thuộc cung hoàng đạo nào?
あなたはどの星座?
Dù có oản tù tì bao nhiêu lần cũng hòa nhau
何回じゃんけんしてもあいこだ
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)